Mô tả sản phẩm
| Thông số chi tiết | |
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 1907 x 692 x 1135 mm |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1320 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm |
| Vị trí lắp pin | |
| Thể tích cốp | 10L (khi lắp 2 PIN) |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 90/90-14 I 110/80-14 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực có bình dầu phụ |
| Phanh trước và sau | Phanh Cơ/ Cơ |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Khoá xe | Khóa thông minh |
| Dung lượng pin | 1.5 kWh (Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh) |
| Loại pin | LFP |
| Loại sạc | |
| Trọng lượng pin | 12.5 ± 0.5 |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 4h30 phút từ 0 – 100% |
| Tốc độ tối đa (1 người 65Kg) | 70 km/h |
| Tốc độ tối đa (1 người 65Kg), chế độ ECO | |
| Công suất danh định | 1800W |
| Công suất tối đa | 3000W |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc
(Theo điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30 km/h) |
Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Khả năng leo dốc, 20% 1 người 65kg | |
| Gia tốc tăng tốc 0-40km/h (1 người 65kg) | 15 giây (1 người 65 Kg) |
| Tải trọng |

